menu_book
見出し語検索結果 "báo cáo" (1件)
báo cáo
日本語
動報告する
báo cáo kết quả bán hàng
セールス結果を報告する
swap_horiz
類語検索結果 "báo cáo" (3件)
báo cáo, trình bày
日本語
動報告する
báo cáo chi tiết với công an
詳細を公安に報告する
báo cáo cổ đông thực chất
日本語
名実質株主報告
bản báo cáo chứng khoán có giá
日本語
名有価証券報告書
format_quote
フレーズ検索結果 "báo cáo" (5件)
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
báo cáo với trưởng phòng cao cấp
部長に報告する
báo cáo với cấp trên
上司に報告する
báo cáo chi tiết với công an
詳細を公安に報告する
báo cáo kết quả bán hàng
セールス結果を報告する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)